trục quay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường thẳng cố định mà một vật thể xoay quanh: Trong cơ học, "trục quay" là một đường thẳng tưởng tượng hoặc một chi tiết vật lý mà một vật thể quay xung quanh nó. Trục này thường được coi là đứng yên trong hệ quy chiếu đang xét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trục quay của Trái Đất nghiêng một góc khoảng 23,5 độ so với mặt phẳng quỹ đạo.
- Khi vặn nắp chai, trục quay của nắp chai là đường thẳng đi qua tâm của nó.
- Bánh xe quay quanh một trục quay cố định.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và vật lý: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả nguyên lý hoạt động của các máy móc, từ đơn giản như con quay đến phức tạp như động cơ.
- Động cơ điện hoạt động dựa trên nguyên lý làm quay một rô-to quanh trục quay của nó.
Biến thể và từ liên quan
- Trục: (danh từ) Chỉ phần chính, đường trung tâm hoặc thanh dài làm giá đỡ, thường dùng trong các cụm từ kỹ thuật như "trục máy", "trục chính".
- Quay: (động từ) Chuyển động xoay tròn quanh một điểm hoặc một trục cố định.
Từ đồng nghĩa
- Trục xoay: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào hành động xoay.
- Trục quay tròn: Cụm từ làm rõ tính chất chuyển động.
Các cụm từ liên quan
- Quanh trục quay: Mô tả chuyển động hoặc vị trí xoay quanh đường trục đó.
- Mọi điểm trên cánh quạt đều chuyển động quanh trục quay.
Thành ngữ liên quan
- Đường thẳng đứng yên trong chuyển động quay.